Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ43%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng912 mm (35.9")
Chiều Cao Thành Bên329 mm
Chu Vi2865 mm
765/43R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/43R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/43R10 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 43%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 328.9mm (12.95 inch), đường kính tổng 911.9mm (35.90 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 349 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/43R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/44R10 và 775/42R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/43R10, bạn có thể lên 775/41R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/45R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/43R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/43R10

tire_size.no_vehicles_found