Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ44%
Đường Kính Mâm16"
Đường Kính Tổng1080 mm (42.5")
Chiều Cao Thành Bên337 mm
Chu Vi3392 mm
765/44R16Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/44R16

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/44R16 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 44%, cho mâm 16 inch. Chiều cao hông lốp 336.6mm (13.25 inch), đường kính tổng 1079.6mm (42.50 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 295 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/44R16 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/45R16 và 775/43R16. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/44R16, bạn có thể lên 775/42R17 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/46R15 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/44R16 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/44R16

tire_size.no_vehicles_found