Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ45%
Đường Kính Mâm15"
Đường Kính Tổng1070 mm (42.1")
Chiều Cao Thành Bên344 mm
Chu Vi3360 mm
765/45R15Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/45R15

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/45R15 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 45%, cho mâm 15 inch. Chiều cao hông lốp 344.3mm (13.55 inch), đường kính tổng 1069.5mm (42.11 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 298 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/45R15 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/46R15 và 775/44R15. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/45R15, bạn có thể lên 775/43R16 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/47R14 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/45R15 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/45R15

tire_size.no_vehicles_found