Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ54%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1106 mm (43.5")
Chiều Cao Thành Bên413 mm
Chu Vi3473 mm
765/54R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/54R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/54R11 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 54%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 413.1mm (16.26 inch), đường kính tổng 1105.6mm (43.53 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 288 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/54R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/55R11 và 775/53R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/54R11, bạn có thể lên 775/52R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/56R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/54R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/54R11

tire_size.no_vehicles_found