Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ55%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1096 mm (43.1")
Chiều Cao Thành Bên421 mm
Chu Vi3442 mm
765/55R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/55R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/55R10 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 55%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 420.8mm (16.56 inch), đường kính tổng 1095.5mm (43.13 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 291 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/55R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/56R10 và 775/54R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/55R10, bạn có thể lên 775/53R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/57R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/55R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/55R10

tire_size.no_vehicles_found