Chiều Rộng Mặt Cắt775 mm (30.5")
Tỷ Lệ14%
Đường Kính Mâm20"
Đường Kính Tổng725 mm (28.5")
Chiều Cao Thành Bên109 mm
Chu Vi2278 mm
775/14R20Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 775/14R20

Hình học cỡ lốp

Lốp 775/14R20 có bề rộng gai 775mm và tỷ lệ bề dày 14%, cho mâm 20 inch. Chiều cao hông lốp 108.5mm (4.27 inch), đường kính tổng 725.0mm (28.54 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 439 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 775/14R20 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 765/14R20 và 785/14R20. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 775/14R20, bạn có thể lên 785/12R21 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 765/16R19 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 775/14R20 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 775/14R20

tire_size.no_vehicles_found