Chiều Rộng Mặt Cắt775 mm (30.5")
Tỷ Lệ37%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng828 mm (32.6")
Chiều Cao Thành Bên287 mm
Chu Vi2600 mm
775/37R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 775/37R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 775/37R10 có bề rộng gai 775mm và tỷ lệ bề dày 37%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 286.8mm (11.29 inch), đường kính tổng 827.5mm (32.58 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 385 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 775/37R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 765/37R10 và 785/37R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 775/37R10, bạn có thể lên 785/35R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 765/39R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 775/37R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 775/37R10

tire_size.no_vehicles_found