Chiều Rộng Mặt Cắt775 mm (30.5")
Tỷ Lệ40%
Đường Kính Mâm16"
Đường Kính Tổng1026 mm (40.4")
Chiều Cao Thành Bên310 mm
Chu Vi3225 mm
775/40R16Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 775/40R16

Hình học cỡ lốp

Lốp 775/40R16 có bề rộng gai 775mm và tỷ lệ bề dày 40%, cho mâm 16 inch. Chiều cao hông lốp 310.0mm (12.20 inch), đường kính tổng 1026.4mm (40.41 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 310 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 775/40R16 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 765/41R16 và 785/39R16. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 775/40R16, bạn có thể lên 785/38R17 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 765/42R15 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 775/40R16 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 775/40R16

tire_size.no_vehicles_found