Chiều Rộng Mặt Cắt775 mm (30.5")
Tỷ Lệ45%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng952 mm (37.5")
Chiều Cao Thành Bên349 mm
Chu Vi2989 mm
775/45R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 775/45R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 775/45R10 có bề rộng gai 775mm và tỷ lệ bề dày 45%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 348.8mm (13.73 inch), đường kính tổng 951.5mm (37.46 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 335 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 775/45R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 765/46R10 và 785/44R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 775/45R10, bạn có thể lên 785/43R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 765/47R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 775/45R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 775/45R10

tire_size.no_vehicles_found