Chiều Rộng Mặt Cắt775 mm (30.5")
Tỷ Lệ50%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1054 mm (41.5")
Chiều Cao Thành Bên388 mm
Chu Vi3313 mm
775/50R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 775/50R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 775/50R11 có bề rộng gai 775mm và tỷ lệ bề dày 50%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 387.5mm (15.26 inch), đường kính tổng 1054.4mm (41.51 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 302 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 775/50R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 765/51R11 và 785/49R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 775/50R11, bạn có thể lên 785/48R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 765/52R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 775/50R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 775/50R11

tire_size.no_vehicles_found