Chiều Rộng Mặt Cắt785 mm (30.9")
Tỷ Lệ31%
Đường Kính Mâm26"
Đường Kính Tổng1147 mm (45.2")
Chiều Cao Thành Bên243 mm
Chu Vi3604 mm
785/31R26Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 785/31R26

Hình học cỡ lốp

Lốp 785/31R26 có bề rộng gai 785mm và tỷ lệ bề dày 31%, cho mâm 26 inch. Chiều cao hông lốp 243.3mm (9.58 inch), đường kính tổng 1147.1mm (45.16 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 277 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 785/31R26 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 775/31R26 và 795/31R26. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 785/31R26, bạn có thể lên 795/29R27 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 775/33R25 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 785/31R26 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 785/31R26

tire_size.no_vehicles_found