Chiều Rộng Mặt Cắt795 mm (31.3")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm34"
Đường Kính Tổng1023 mm (40.3")
Chiều Cao Thành Bên80 mm
Chu Vi3213 mm
795/10R34Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 795/10R34

Hình học cỡ lốp

Lốp 795/10R34 có bề rộng gai 795mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 34 inch. Chiều cao hông lốp 79.5mm (3.13 inch), đường kính tổng 1022.6mm (40.26 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 311 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 795/10R34 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 785/10R34 và 805/10R34. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 795/10R34, bạn có thể lên 805/8R35 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 785/12R33 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 795/10R34 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 795/10R34

tire_size.no_vehicles_found