Chiều Rộng Mặt Cắt795 mm (31.3")
Tỷ Lệ18%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng997 mm (39.3")
Chiều Cao Thành Bên143 mm
Chu Vi3133 mm
795/18R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 795/18R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 795/18R28 có bề rộng gai 795mm và tỷ lệ bề dày 18%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 143.1mm (5.63 inch), đường kính tổng 997.4mm (39.27 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 319 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 795/18R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 785/18R28 và 805/18R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 795/18R28, bạn có thể lên 805/16R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 785/20R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 795/18R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 795/18R28

tire_size.no_vehicles_found