Chiều Rộng Mặt Cắt795 mm (31.3")
Tỷ Lệ28%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng699 mm (27.5")
Chiều Cao Thành Bên223 mm
Chu Vi2197 mm
795/28R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 795/28R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 795/28R10 có bề rộng gai 795mm và tỷ lệ bề dày 28%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 222.6mm (8.76 inch), đường kính tổng 699.2mm (27.53 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 455 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 795/28R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 785/28R10 và 805/28R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 795/28R10, bạn có thể lên 805/26R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 785/30R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 795/28R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 795/28R10

tire_size.no_vehicles_found