Chiều Rộng Mặt Cắt795 mm (31.3")
Tỷ Lệ30%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng756 mm (29.8")
Chiều Cao Thành Bên239 mm
Chu Vi2376 mm
795/30R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 795/30R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 795/30R11 có bề rộng gai 795mm và tỷ lệ bề dày 30%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 238.5mm (9.39 inch), đường kính tổng 756.4mm (29.78 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 421 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 795/30R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 785/30R11 và 805/30R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 795/30R11, bạn có thể lên 805/28R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 785/32R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 795/30R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 795/30R11

tire_size.no_vehicles_found