Chiều Rộng Mặt Cắt795 mm (31.3")
Tỷ Lệ36%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng852 mm (33.5")
Chiều Cao Thành Bên286 mm
Chu Vi2676 mm
795/36R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 795/36R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 795/36R11 có bề rộng gai 795mm và tỷ lệ bề dày 36%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 286.2mm (11.27 inch), đường kính tổng 851.8mm (33.54 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 374 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 795/36R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 785/36R11 và 805/36R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 795/36R11, bạn có thể lên 805/34R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 785/38R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 795/36R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 795/36R11

tire_size.no_vehicles_found