Chiều Rộng Mặt Cắt795 mm (31.3")
Tỷ Lệ41%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng906 mm (35.7")
Chiều Cao Thành Bên326 mm
Chu Vi2846 mm
795/41R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 795/41R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 795/41R10 có bề rộng gai 795mm và tỷ lệ bề dày 41%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 325.9mm (12.83 inch), đường kính tổng 905.9mm (35.67 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 351 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 795/41R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 785/42R10 và 805/40R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 795/41R10, bạn có thể lên 805/39R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 785/43R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 795/41R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 795/41R10

tire_size.no_vehicles_found