Chiều Rộng Mặt Cắt825 mm (32.5")
Tỷ Lệ44%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng980 mm (38.6")
Chiều Cao Thành Bên363 mm
Chu Vi3079 mm
825/44R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 825/44R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 825/44R10 có bề rộng gai 825mm và tỷ lệ bề dày 44%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 363.0mm (14.29 inch), đường kính tổng 980.0mm (38.58 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 325 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 825/44R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 815/45R10 và 835/43R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 825/44R10, bạn có thể lên 835/42R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 815/46R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 825/44R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 825/44R10

tire_size.no_vehicles_found