Chiều Rộng Mặt Cắt835 mm (32.9")
Tỷ Lệ11%
Đường Kính Mâm36"
Đường Kính Tổng1098 mm (43.2")
Chiều Cao Thành Bên92 mm
Chu Vi3450 mm
835/11R36Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 835/11R36

Hình học cỡ lốp

Lốp 835/11R36 có bề rộng gai 835mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 36 inch. Chiều cao hông lốp 91.8mm (3.62 inch), đường kính tổng 1098.1mm (43.23 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 290 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 835/11R36 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 825/11R36 và 845/11R36. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 835/11R36, bạn có thể lên 845/9R37 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 825/13R35 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 835/11R36 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 835/11R36

tire_size.no_vehicles_found