Chiều Rộng Mặt Cắt845 mm (33.3")
Tỷ Lệ12%
Đường Kính Mâm33"
Đường Kính Tổng1041 mm (41.0")
Chiều Cao Thành Bên101 mm
Chu Vi3270 mm
845/12R33Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 845/12R33

Hình học cỡ lốp

Lốp 845/12R33 có bề rộng gai 845mm và tỷ lệ bề dày 12%, cho mâm 33 inch. Chiều cao hông lốp 101.4mm (3.99 inch), đường kính tổng 1041.0mm (40.98 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 306 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 845/12R33 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 835/12R33 và 855/12R33. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 845/12R33, bạn có thể lên 855/10R34 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 835/14R32 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 845/12R33 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 845/12R33

tire_size.no_vehicles_found