Chiều Rộng Mặt Cắt845 mm (33.3")
Tỷ Lệ19%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng1032 mm (40.6")
Chiều Cao Thành Bên161 mm
Chu Vi3243 mm
845/19R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 845/19R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 845/19R28 có bề rộng gai 845mm và tỷ lệ bề dày 19%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 160.6mm (6.32 inch), đường kính tổng 1032.3mm (40.64 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 308 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 845/19R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 835/19R28 và 855/19R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 845/19R28, bạn có thể lên 855/17R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 835/21R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 845/19R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 845/19R28

tire_size.no_vehicles_found