Chiều Rộng Mặt Cắt865 mm (34.1")
Tỷ Lệ41%
Đường Kính Mâm18"
Đường Kính Tổng1167 mm (45.9")
Chiều Cao Thành Bên355 mm
Chu Vi3665 mm
865/41R18Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 865/41R18

Hình học cỡ lốp

Lốp 865/41R18 có bề rộng gai 865mm và tỷ lệ bề dày 41%, cho mâm 18 inch. Chiều cao hông lốp 354.6mm (13.96 inch), đường kính tổng 1166.5mm (45.93 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 273 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 865/41R18 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 855/41R18 và 875/41R18. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 865/41R18, bạn có thể lên 875/39R19 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 855/43R17 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 865/41R18 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 865/41R18

tire_size.no_vehicles_found