Chiều Rộng Mặt Cắt885 mm (34.8")
Tỷ Lệ12%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng924 mm (36.4")
Chiều Cao Thành Bên106 mm
Chu Vi2902 mm
885/12R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 885/12R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 885/12R28 có bề rộng gai 885mm và tỷ lệ bề dày 12%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 106.2mm (4.18 inch), đường kính tổng 923.6mm (36.36 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 345 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 885/12R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 875/12R28 và 895/12R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 885/12R28, bạn có thể lên 895/10R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 875/14R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 885/12R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 885/12R28

tire_size.no_vehicles_found