Chiều Rộng Mặt Cắt885 mm (34.8")
Tỷ Lệ29%
Đường Kính Mâm20"
Đường Kính Tổng1021 mm (40.2")
Chiều Cao Thành Bên257 mm
Chu Vi3209 mm
885/29R20Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 885/29R20

Hình học cỡ lốp

Lốp 885/29R20 có bề rộng gai 885mm và tỷ lệ bề dày 29%, cho mâm 20 inch. Chiều cao hông lốp 256.6mm (10.10 inch), đường kính tổng 1021.3mm (40.21 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 312 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 885/29R20 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 875/29R20 và 895/29R20. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 885/29R20, bạn có thể lên 895/27R21 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 875/31R19 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 885/29R20 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 885/29R20

tire_size.no_vehicles_found