Chiều Rộng Mặt Cắt885 mm (34.8")
Tỷ Lệ34%
Đường Kính Mâm16"
Đường Kính Tổng1008 mm (39.7")
Chiều Cao Thành Bên301 mm
Chu Vi3167 mm
885/34R16Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 885/34R16

Hình học cỡ lốp

Lốp 885/34R16 có bề rộng gai 885mm và tỷ lệ bề dày 34%, cho mâm 16 inch. Chiều cao hông lốp 300.9mm (11.85 inch), đường kính tổng 1008.2mm (39.69 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 316 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 885/34R16 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 875/34R16 và 895/34R16. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 885/34R16, bạn có thể lên 895/32R17 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 875/36R15 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 885/34R16 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 885/34R16

tire_size.no_vehicles_found