Chiều Rộng Mặt Cắt885 mm (34.8")
Tỷ Lệ50%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1139 mm (44.8")
Chiều Cao Thành Bên443 mm
Chu Vi3578 mm
885/50R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 885/50R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 885/50R10 có bề rộng gai 885mm và tỷ lệ bề dày 50%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 442.5mm (17.42 inch), đường kính tổng 1139.0mm (44.84 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 279 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 885/50R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 875/51R10 và 895/49R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 885/50R10, bạn có thể lên 895/48R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 875/52R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 885/50R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 885/50R10

tire_size.no_vehicles_found