Chiều Rộng Mặt Cắt895 mm (35.2")
Tỷ Lệ15%
Đường Kính Mâm26"
Đường Kính Tổng929 mm (36.6")
Chiều Cao Thành Bên134 mm
Chu Vi2918 mm
895/15R26Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 895/15R26

Hình học cỡ lốp

Lốp 895/15R26 có bề rộng gai 895mm và tỷ lệ bề dày 15%, cho mâm 26 inch. Chiều cao hông lốp 134.3mm (5.29 inch), đường kính tổng 928.9mm (36.57 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 343 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 895/15R26 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 885/15R26 và 905/15R26. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 895/15R26, bạn có thể lên 905/13R27 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 885/17R25 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 895/15R26 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 895/15R26

tire_size.no_vehicles_found