Chiều Rộng Mặt Cắt895 mm (35.2")
Tỷ Lệ23%
Đường Kính Mâm25"
Đường Kính Tổng1047 mm (41.2")
Chiều Cao Thành Bên206 mm
Chu Vi3288 mm
895/23R25Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 895/23R25

Hình học cỡ lốp

Lốp 895/23R25 có bề rộng gai 895mm và tỷ lệ bề dày 23%, cho mâm 25 inch. Chiều cao hông lốp 205.8mm (8.10 inch), đường kính tổng 1046.7mm (41.21 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 304 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 895/23R25 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 885/23R25 và 905/23R25. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 895/23R25, bạn có thể lên 905/21R26 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 885/25R24 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 895/23R25 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 895/23R25

tire_size.no_vehicles_found