Chiều Rộng Mặt Cắt895 mm (35.2")
Tỷ Lệ28%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng781 mm (30.7")
Chiều Cao Thành Bên251 mm
Chu Vi2452 mm
895/28R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 895/28R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 895/28R11 có bề rộng gai 895mm và tỷ lệ bề dày 28%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 250.6mm (9.87 inch), đường kính tổng 780.6mm (30.73 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 408 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 895/28R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 885/28R11 và 905/28R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 895/28R11, bạn có thể lên 905/26R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 885/30R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 895/28R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 895/28R11

tire_size.no_vehicles_found