Chiều Rộng Mặt Cắt915 mm (36.0")
Tỷ Lệ46%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1096 mm (43.1")
Chiều Cao Thành Bên421 mm
Chu Vi3443 mm
915/46R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 915/46R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 915/46R10 có bề rộng gai 915mm và tỷ lệ bề dày 46%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 420.9mm (16.57 inch), đường kính tổng 1095.8mm (43.14 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 290 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 915/46R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 905/47R10 và 925/46R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 915/46R10, bạn có thể lên 925/44R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 905/48R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 915/46R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 915/46R10

tire_size.no_vehicles_found