Chiều Rộng Mặt Cắt925 mm (36.4")
Tỷ Lệ41%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1013 mm (39.9")
Chiều Cao Thành Bên379 mm
Chu Vi3181 mm
925/41R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 925/41R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 925/41R10 có bề rộng gai 925mm và tỷ lệ bề dày 41%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 379.3mm (14.93 inch), đường kính tổng 1012.5mm (39.86 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 314 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 925/41R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 915/41R10 và 935/41R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 925/41R10, bạn có thể lên 935/39R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 915/43R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 925/41R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 925/41R10

tire_size.no_vehicles_found