Chiều Rộng Mặt Cắt945 mm (37.2")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm26"
Đường Kính Tổng849 mm (33.4")
Chiều Cao Thành Bên95 mm
Chu Vi2668 mm
945/10R26Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 945/10R26

Hình học cỡ lốp

Lốp 945/10R26 có bề rộng gai 945mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 26 inch. Chiều cao hông lốp 94.5mm (3.72 inch), đường kính tổng 849.4mm (33.44 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 375 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 945/10R26 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 935/10R26 và 955/10R26. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 945/10R26, bạn có thể lên 955/9R27 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 935/11R25 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 945/10R26 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 945/10R26

tire_size.no_vehicles_found