Chiều Rộng Mặt Cắt955 mm (37.6")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm25"
Đường Kính Tổng826 mm (32.5")
Chiều Cao Thành Bên96 mm
Chu Vi2595 mm
955/10R25Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 955/10R25

Hình học cỡ lốp

Lốp 955/10R25 có bề rộng gai 955mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 25 inch. Chiều cao hông lốp 95.5mm (3.76 inch), đường kính tổng 826.0mm (32.52 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 385 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 955/10R25 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 945/10R25 và 965/10R25. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 955/10R25, bạn có thể lên 965/9R26 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 945/11R24 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 955/10R25 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 955/10R25

tire_size.no_vehicles_found