Chiều Rộng Mặt Cắt965 mm (38.0")
Tỷ Lệ41%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1045 mm (41.1")
Chiều Cao Thành Bên396 mm
Chu Vi3284 mm
965/41R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 965/41R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 965/41R10 có bề rộng gai 965mm và tỷ lệ bề dày 41%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 395.6mm (15.58 inch), đường kính tổng 1045.3mm (41.15 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 305 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 965/41R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 955/41R10 và 975/41R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 965/41R10, bạn có thể lên 975/39R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 955/43R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 965/41R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 965/41R10

tire_size.no_vehicles_found