Chiều Rộng Mặt Cắt985 mm (38.8")
Tỷ Lệ14%
Đường Kính Mâm31"
Đường Kính Tổng1063 mm (41.9")
Chiều Cao Thành Bên138 mm
Chu Vi3340 mm
985/14R31Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 985/14R31

Hình học cỡ lốp

Lốp 985/14R31 có bề rộng gai 985mm và tỷ lệ bề dày 14%, cho mâm 31 inch. Chiều cao hông lốp 137.9mm (5.43 inch), đường kính tổng 1063.2mm (41.86 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 299 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 985/14R31 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 975/14R31 và 995/14R31. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 985/14R31, bạn có thể lên 995/13R32 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 975/15R30 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 985/14R31 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 985/14R31

tire_size.no_vehicles_found