Chiều Rộng Mặt Cắt985 mm (38.8")
Tỷ Lệ30%
Đường Kính Mâm16"
Đường Kính Tổng997 mm (39.3")
Chiều Cao Thành Bên296 mm
Chu Vi3133 mm
985/30R16Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 985/30R16

Hình học cỡ lốp

Lốp 985/30R16 có bề rộng gai 985mm và tỷ lệ bề dày 30%, cho mâm 16 inch. Chiều cao hông lốp 295.5mm (11.63 inch), đường kính tổng 997.4mm (39.27 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 319 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 985/30R16 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 975/30R16 và 995/30R16. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 985/30R16, bạn có thể lên 995/28R17 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 975/32R15 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 985/30R16 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 985/30R16

tire_size.no_vehicles_found