Chiều Rộng Mặt Cắt995 mm (39.2")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm33"
Đường Kính Tổng1037 mm (40.8")
Chiều Cao Thành Bên100 mm
Chu Vi3258 mm
995/10R33Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 995/10R33

Hình học cỡ lốp

Lốp 995/10R33 có bề rộng gai 995mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 33 inch. Chiều cao hông lốp 99.5mm (3.92 inch), đường kính tổng 1037.2mm (40.83 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 307 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 995/10R33 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 985/10R33 và 1005/10R33. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 995/10R33, bạn có thể lên 1005/9R34 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 985/11R32 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 995/10R33 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 995/10R33

tire_size.no_vehicles_found