Chiều Rộng Mặt Cắt995 mm (39.2")
Tỷ Lệ11%
Đường Kính Mâm30"
Đường Kính Tổng981 mm (38.6")
Chiều Cao Thành Bên109 mm
Chu Vi3082 mm
995/11R30Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 995/11R30

Hình học cỡ lốp

Lốp 995/11R30 có bề rộng gai 995mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 30 inch. Chiều cao hông lốp 109.5mm (4.31 inch), đường kính tổng 980.9mm (38.62 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 325 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 995/11R30 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 985/11R30 và 1005/11R30. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 995/11R30, bạn có thể lên 1005/10R31 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 985/12R29 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 995/11R30 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 995/11R30

tire_size.no_vehicles_found