Chiều Rộng Mặt Cắt995 mm (39.2")
Tỷ Lệ19%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng1089 mm (42.9")
Chiều Cao Thành Bên189 mm
Chu Vi3422 mm
995/19R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 995/19R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 995/19R28 có bề rộng gai 995mm và tỷ lệ bề dày 19%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 189.1mm (7.44 inch), đường kính tổng 1089.3mm (42.89 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 292 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 995/19R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 985/19R28 và 1005/19R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 995/19R28, bạn có thể lên 1005/18R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 985/20R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 995/19R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 995/19R28

tire_size.no_vehicles_found