Chiều Rộng Mặt Cắt995 mm (39.2")
Tỷ Lệ33%
Đường Kính Mâm16"
Đường Kính Tổng1063 mm (41.9")
Chiều Cao Thành Bên328 mm
Chu Vi3340 mm
995/33R16Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 995/33R16

Hình học cỡ lốp

Lốp 995/33R16 có bề rộng gai 995mm và tỷ lệ bề dày 33%, cho mâm 16 inch. Chiều cao hông lốp 328.4mm (12.93 inch), đường kính tổng 1063.1mm (41.85 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 299 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 995/33R16 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 985/33R16 và 1005/33R16. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 995/33R16, bạn có thể lên 1005/31R17 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 985/35R15 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 995/33R16 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 995/33R16

tire_size.no_vehicles_found