Chiều Rộng Mặt Cắt995 mm (39.2")
Tỷ Lệ36%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng996 mm (39.2")
Chiều Cao Thành Bên358 mm
Chu Vi3128 mm
995/36R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 995/36R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 995/36R11 có bề rộng gai 995mm và tỷ lệ bề dày 36%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 358.2mm (14.10 inch), đường kính tổng 995.8mm (39.20 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 320 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 995/36R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 985/36R11 và 1005/36R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 995/36R11, bạn có thể lên 1005/34R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 985/38R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 995/36R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 995/36R11

tire_size.no_vehicles_found