1991 Lexus ES có kiểu bu lông 5x114.3, cỡ lốp OEM 205/65R15 và lỗ tâm 60.1mm.

Các năm khác của Lexus ES

2026 ES2025 ES2024 ES2023 ES2022 ES2021 ES2020 ES2019 ES2018 ES2001 ES2000 ES1999 ES1998 ES1997 ES1996 ES1995 ES1994 ES1993 ES1992 ES1990 ES1989 ES

1991 Lexus ES Động Cơ và Phiên Bản

ES300
Chế Độ Bu Lông5x114.3
Lỗ Tâm60.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 1991 Lexus ES

Hình học lốp — 205/65R15

Lốp 205/65R15 trên 1991 Lexus ES có bề rộng gai 205mm và tỷ lệ bề dày 65%, lắp trên mâm 15 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 133.3mm (5.25 inch) và đường kính ngoài tổng 647.5mm (25.49 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 492 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 1991 Lexus ES mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 215/56R16 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 195/75R14 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

1991 Lexus ES dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 5.5J – 6.5J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 1991 Lexus ES ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
ES30015x6.0JET45

Câu Hỏi Thường Gặp

1991 Lexus ES ES300 dùng lốp cỡ nào?

1991 Lexus ES ES300 sử dụng lốp 205/65R15 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 1991 Lexus ES là gì?

1991 Lexus ES có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm.

Offset của 1991 Lexus ES là bao nhiêu?

1991 Lexus ES có offset ET45.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x114.3

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x114.3 với 1991 Lexus ES, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).