Chế Độ Bu Lông5x114.3
Lỗ Tâm60.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 1990 Lexus LS

Hình học lốp — 225/55R17

Lốp 225/55R17 trên 1990 Lexus LS có bề rộng gai 225mm và tỷ lệ bề dày 55%, lắp trên mâm 17 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 123.8mm (4.87 inch) và đường kính ngoài tổng 679.3mm (26.74 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 469 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 1990 Lexus LS mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 235/47R18 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 215/63R16 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

1990 Lexus LS dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.0J – 8.0J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 1990 Lexus LS ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Lắp Đặt

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
LS430225/55R1717" x 7.5ET45

Câu Hỏi Thường Gặp

1990 Lexus LS LS430 dùng lốp cỡ nào?

1990 Lexus LS LS430 sử dụng lốp 225/55R17 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 1990 Lexus LS LS430 là gì?

1990 Lexus LS LS430 có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm.

Offset của 1990 Lexus LS LS430 là bao nhiêu?

1990 Lexus LS LS430 có offset ETET45.