2025 Lexus LX có kiểu bu lông 6x139.7, cỡ lốp OEM 265/50R22 và lỗ tâm 95.1mm.

Các năm khác của Lexus LX

2026 LX2024 LX2023 LX2022 LX2021 LX2020 LX2019 LX2018 LX2017 LX2016 LX2015 LX2014 LX2013 LX2012 LX2011 LX2010 LX2009 LX2008 LX2007 LX2006 LX2005 LX2004 LX2003 LX2002 LX2001 LX2000 LX1999 LX1998 LX

2025 Lexus LX Động Cơ và Phiên Bản

LX600 F Sport
Chế Độ Bu Lông6x139.7
Lỗ Tâm95.1
Kích Cỡ Bu LôngM 14x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2025 Lexus LX

Hình học lốp — 265/50R22

Lốp 265/50R22 trên 2025 Lexus LX có bề rộng gai 265mm và tỷ lệ bề dày 50%, lắp trên mâm 22 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 132.5mm (5.22 inch) và đường kính ngoài tổng 823.8mm (32.43 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 386 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2025 Lexus LX mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 275/44R23 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 255/57R21 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2025 Lexus LX dùng kiểu bu lông 6x139.7 với lỗ tâm 95.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.5J – 8.5J, và offset trong khoảng ET50 – ET60 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2025 Lexus LX ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
LX600 F Sport22x8.0JET55

Câu Hỏi Thường Gặp

2025 Lexus LX LX600 F Sport dùng lốp cỡ nào?

2025 Lexus LX LX600 F Sport sử dụng lốp 265/50R22 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2025 Lexus LX là gì?

2025 Lexus LX có bu lông 6x139.7 với lỗ tâm 95.1mm.

Offset của 2025 Lexus LX là bao nhiêu?

2025 Lexus LX có offset ET55.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 6x139.7

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 6x139.7 với 2025 Lexus LX, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).