2024 Lexus UX có kiểu bu lông 5x114.3, cỡ lốp OEM 225/50R18 và lỗ tâm 60.1mm.

Các năm khác của Lexus UX

2026 UX2025 UX2023 UX2022 UX2021 UX2020 UX2019 UX2018 UX

2024 Lexus UX Động Cơ và Phiên Bản

UX250h F Sport
Chế Độ Bu Lông5x114.3
Lỗ Tâm60.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2024 Lexus UX

Hình học lốp — 225/50R18

Lốp 225/50R18 trên 2024 Lexus UX có bề rộng gai 225mm và tỷ lệ bề dày 50%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 112.5mm (4.43 inch) và đường kính ngoài tổng 682.2mm (26.86 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 467 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2024 Lexus UX mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 235/42R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 215/58R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2024 Lexus UX dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 6.5J – 7.5J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2024 Lexus UX ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
UX250h F Sport18x7.0JET45

Câu Hỏi Thường Gặp

2024 Lexus UX UX250h F Sport dùng lốp cỡ nào?

2024 Lexus UX UX250h F Sport sử dụng lốp 225/50R18 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2024 Lexus UX là gì?

2024 Lexus UX có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm.

Offset của 2024 Lexus UX là bao nhiêu?

2024 Lexus UX có offset ET45.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x114.3

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x114.3 với 2024 Lexus UX, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).