2024 Lucid Air Kích Cỡ Lốp và Thông Số
Thông số OEM về lốp, bu lông và mâm của 2024 Lucid Air được liệt kê dưới đây. Tất cả dữ liệu đến từ hồ sơ nhà sản xuất và bao gồm trang bị xuất xưởng gốc.
2024 Lucid Air Động Cơ và Phiên Bản
Sapphire
Chế Độ Bu Lông5x120
Lỗ Tâm64.1
Kích Cỡ Bu LôngM 14x1.5
Thông Số Mâm và Lốp OEM
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) | |
|---|---|---|---|---|
| Sapphire | Rear: 295/30R21 | 20x9.0J | ET40 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2024 Lucid Air Sapphire dùng lốp cỡ nào?
2024 Lucid Air Sapphire sử dụng lốp 265/35R20 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2024 Lucid Air là gì?
2024 Lucid Air có bu lông 5x120 với lỗ tâm 64.1mm.
Offset của 2024 Lucid Air là bao nhiêu?
2024 Lucid Air có offset ETET40.