2026 Mazda CX-50 có kiểu bu lông 5x114.3, cỡ lốp OEM 245/45R20 và lỗ tâm 67.1mm.

Các năm khác của Mazda CX-50

2025 CX-502024 CX-502023 CX-50

2026 Mazda CX-50 Động Cơ và Phiên Bản

Turbo Meridian
Chế Độ Bu Lông5x114.3
Lỗ Tâm67.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 Mazda CX-50

Hình học lốp — 245/45R20

Lốp 245/45R20 trên 2026 Mazda CX-50 có bề rộng gai 245mm và tỷ lệ bề dày 45%, lắp trên mâm 20 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 110.3mm (4.34 inch) và đường kính ngoài tổng 728.5mm (28.68 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 437 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 Mazda CX-50 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 255/38R21 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 235/52R19 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2026 Mazda CX-50 dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 67.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.5J – 8.5J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 Mazda CX-50 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
Turbo Meridian20x8.0JET45

Câu Hỏi Thường Gặp

2026 Mazda CX-50 Turbo Meridian dùng lốp cỡ nào?

2026 Mazda CX-50 Turbo Meridian sử dụng lốp 245/45R20 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2026 Mazda CX-50 là gì?

2026 Mazda CX-50 có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 67.1mm.

Offset của 2026 Mazda CX-50 là bao nhiêu?

2026 Mazda CX-50 có offset ET45.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x114.3

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x114.3 với 2026 Mazda CX-50, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).