2026 Mazda CX-90 Kích Cỡ Lốp và Thông Số
Thông số OEM về lốp, bu lông và mâm của 2026 Mazda CX-90 được liệt kê dưới đây. Tất cả dữ liệu đến từ hồ sơ nhà sản xuất và bao gồm trang bị xuất xưởng gốc.
2026 Mazda CX-90 Động Cơ và Phiên Bản
Turbo S Premium Plus
Chế Độ Bu Lông5x114.3
Lỗ Tâm67.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Thông Số Mâm và Lốp OEM
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) | |
|---|---|---|---|---|
| Turbo S Premium Plus | 21x9.5J | ET45 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2026 Mazda CX-90 Turbo S Premium Plus dùng lốp cỡ nào?
2026 Mazda CX-90 Turbo S Premium Plus sử dụng lốp 275/45R21 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2026 Mazda CX-90 là gì?
2026 Mazda CX-90 có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 67.1mm.
Offset của 2026 Mazda CX-90 là bao nhiêu?
2026 Mazda CX-90 có offset ETET45.