Chế Độ Bu Lông5x114.3
Lỗ Tâm67.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2009 Mitsubishi Lancer

Hình học lốp — 245/40R18

Lốp 245/40R18 trên 2009 Mitsubishi Lancer có bề rộng gai 245mm và tỷ lệ bề dày 40%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 98.0mm (3.86 inch) và đường kính ngoài tổng 653.2mm (25.72 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 487 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2009 Mitsubishi Lancer mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 255/33R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 235/47R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2009 Mitsubishi Lancer dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 67.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 8.0J – 9.0J, và offset trong khoảng ET33 – ET43 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2009 Mitsubishi Lancer ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Lắp Đặt

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
Evolution X245/40R1818" x 8.5ET38

Câu Hỏi Thường Gặp

2009 Mitsubishi Lancer Evolution X dùng lốp cỡ nào?

2009 Mitsubishi Lancer Evolution X sử dụng lốp 245/40R18 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2009 Mitsubishi Lancer Evolution X là gì?

2009 Mitsubishi Lancer Evolution X có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 67.1mm.

Offset của 2009 Mitsubishi Lancer Evolution X là bao nhiêu?

2009 Mitsubishi Lancer Evolution X có offset ETET38.