2013 Mitsubishi Lancer Evolution X
Thông số lốp và mâm của 2013 Mitsubishi Lancer Evolution X dưới đây phản ánh dữ liệu OEM gốc theo chứng nhận của nhà sản xuất.
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2013 Mitsubishi Lancer
Hình học lốp — 245/40R18
Lốp 245/40R18 trên 2013 Mitsubishi Lancer có bề rộng gai 245mm và tỷ lệ bề dày 40%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 98.0mm (3.86 inch) và đường kính ngoài tổng 653.2mm (25.72 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 487 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2013 Mitsubishi Lancer mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 255/33R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 235/47R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2013 Mitsubishi Lancer dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 67.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 8.0J – 9.0J, và offset trong khoảng ET33 – ET43 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2013 Mitsubishi Lancer ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Lắp Đặt
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) |
|---|---|---|---|
| Evolution X | 245/40R18 | 18" x 8.5 | ET38 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2013 Mitsubishi Lancer Evolution X dùng lốp cỡ nào?
2013 Mitsubishi Lancer Evolution X sử dụng lốp 245/40R18 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2013 Mitsubishi Lancer Evolution X là gì?
2013 Mitsubishi Lancer Evolution X có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 67.1mm.
Offset của 2013 Mitsubishi Lancer Evolution X là bao nhiêu?
2013 Mitsubishi Lancer Evolution X có offset ETET38.